Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
inventeur


[inventeur]
danh từ
người phát minh, người sáng chế; người sáng tạo
phản nghĩa Copiste, imitateur
kẻ bịa
(luật học, pháp lý) người phát hiện, người tìm ra



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.