Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
interloper




interloper
[,intə'loupə]
danh từ
người xâm phạm quyền lợi người khác
người dính mũi vào chuyện người khác
(sử học) con buôn không có môn bài


/,intə'loupə/

danh từ
người xâm phạm quyền lợi người khác
người dính mũi vào chuyện người khác
(sử học) con buôn không có môn bài

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.