Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intenseness




intenseness
[in'tensnis]
danh từ
tính mạnh mẽ, tính mãnh liệt, tính dữ dội
tính nồng nhiệt, tính sôi nổi, tính dễ xúc cảm mạnh mẽ


/in'tensnis/

danh từ
tính mạnh mẽ, tính mãnh liệt, tính dữ dội
tính nồng nhiệt, tính sôi nổi
đầy nhiệt huyết; tính dễ xúc cảm mạnh mẽ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.