Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
integument




integument
[in'tegjumənt]
danh từ
da, vỏ bọc


/in'tegjumənt/

danh từ
da, vỏ bọc

Related search result for "integument"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.