Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
instilling


noun
teaching or impressing upon the mind by frequent instruction or repetition
Syn:
inculcation, ingraining
Derivationally related forms:
instill, inculcate (for: inculcation)
Hypernyms:
indoctrination


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.