Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
instate




instate
[in'steit]
ngoại động từ
đặt vào (nơi nào, địa vị nào)


/in'steit/

ngoại động từ
đặt vào (nơi nào, địa vị nào)

Related search result for "instate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.