Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
workweek


noun
hours or days of work in a calendar week (Freq. 1)
- they worked a 40-hour week
Syn:
week
Hypernyms:
work time
Part Holonyms:
week, calendar week


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.