Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
viscount


noun
1. (in various countries) a son or younger brother or a count
Hypernyms:
Lord, noble, nobleman
2. a British peer who ranks below an earl and above a baron
Hypernyms:
peer

Related search result for "viscount"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.