Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unrimed


adjective
not having rhyme
- writing unrhymed blank verse is like playing tennis without a net
Syn:
unrhymed, rhymeless, rimeless
Ant:
rhymed (for: unrhymed)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.