Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tangential


adjective
1. of superficial relevance if any (Freq. 1)
- a digressive allusion to the day of the week
- a tangential remark
Syn:
digressive
Similar to:
irrelevant
2. of or relating to or acting along or in the direction of a tangent
- tangential forces
Pertains to noun:
tangent
Derivationally related forms:
tangent


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.