Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
shill


I - noun
a decoy who acts as an enthusiastic customer in order to stimulate the participation of others
Hypernyms:
decoy, steerer

II - verb
act as a shill
- The shill bid for the expensive carpet during the auction in order to drive the price up
Hypernyms:
deceive, lead on, delude, cozen
Verb Frames:
- Somebody ----s

Related search result for "shill"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.