Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
self-seeking


I - noun
taking advantage of opportunities without regard for the consequences for others
Syn:
opportunism, self-interest, expedience
Derivationally related forms:
expedient (for: expedience), opportunistic (for: opportunism), opportunist (for: opportunism)
Hypernyms:
selfishness

II - adjective
interested only in yourself
Syn:
self-serving
Similar to:
selfish

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "self-seeking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.