Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
schmoozer


noun
someone skilled at conversation
Syn:
conversationalist, conversationist
Derivationally related forms:
schmooze, conversation (for: conversationist), conversation (for: conversationalist)
Hypernyms:
speaker, talker, utterer, verbalizer, verbaliser
Hyponyms:
deipnosophist, interlocutor, conversational partner


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.