Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
saleslady


noun
a woman salesperson (Freq. 3)
Syn:
salesgirl, saleswoman
Hypernyms:
salesperson, sales representative, sales rep
Hyponyms:
midinette

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.