Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rapidly


adverb
with rapid movements (Freq. 40)
- he works quickly
Syn:
quickly, speedily, chop-chop, apace
Ant:
slowly (for: quickly)
Derived from adjective:
speedy (for: speedily), rapid, quick (for: quickly)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.