Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
quarto


noun
the size of a book whose pages are made by folding a sheet of paper twice to form four leaves
Syn:
4to
Hypernyms:
size

Related search result for "quarto"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.