Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
prisoner



noun
a person who is confined;
especially a prisoner of war (Freq. 12)
Syn:
captive
Derivationally related forms:
captive (for: captive)
Hypernyms:
unfortunate, unfortunate person
Hyponyms:
convict, con, inmate, yard bird, yardbird,
detainee, political detainee, hostage, surety, internee, political prisoner,
prisoner of war, POW

Related search result for "prisoner"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.