Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
preemptor


noun
1. someone who acquires land by preemption
Syn:
pre-emptor
Derivationally related forms:
preempt
Hypernyms:
appropriator
2. a bidder in bridge who makes a preemptive bid
Syn:
pre-emptor
Derivationally related forms:
preempt
Hypernyms:
bidder


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.