Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
phial



noun
a small bottle that contains a drug (especially a sealed sterile container for injection by needle)
Syn:
vial, ampule, ampul, ampoule
Hypernyms:
bottle

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "phial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.