Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
perplexing


adjective
lacking clarity of meaning;
causing confusion or perplexity (Freq. 2)
- sent confusing signals to Iraq
- perplexing to someone who knew nothing about it
- a puzzling statement
Syn:
confusing, puzzling
Similar to:
unclear

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.