Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nonalignment


noun
people (or countries) who are not aligned with other people (or countries) in a pact or treaty
Syn:
nonalinement
Ant:
alignment
Hypernyms:
social group


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.