Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
negro


adjective
relating to or characteristic of or being a member of the traditional racial division of mankind having brown to black pigmentation and tightly curled hair (Freq. 9)
Similar to:
black

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "negro"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.