Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mycobacterium


noun
rod-shaped bacteria some saprophytic or causing diseases
Syn:
mycobacteria
Hypernyms:
eubacteria, eubacterium, true bacteria
Hyponyms:
tubercle bacillus, Mycobacterium tuberculosis, leprosy bacillus, Mycobacterium leprae
Member Holonyms:
genus Mycobacterium


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.