Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
millimetre



noun
a metric unit of length equal to one thousandth of a meter
Syn:
millimeter, mm
Hypernyms:
metric linear unit
Part Holonyms:
centimeter, centimetre, cm
Part Meronyms:
micron, micrometer

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.