Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
match-up


noun
the pairing of people or things as for comparison or competition
- it was a good match-up but the home team won
- we need a matchup of the best teachers with the neediest schools
Syn:
matchup
Hypernyms:
pairing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.