Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
knickknackery


noun
miscellaneous curios
Syn:
bric-a-brac, knickknack, nicknack, whatnot
Hypernyms:
curio, curiosity, oddity, oddment, peculiarity, rarity


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.