Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
introspect


verb
reflect on one's own thoughts and feelings
Derivationally related forms:
introspective, introspection
Hypernyms:
chew over, think over, meditate, ponder, excogitate,
excogitate, muse, reflect, mull, mull over,
ruminate, speculate
Verb Frames:
- Somebody ----s

Related search result for "introspect"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.