Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hunker


verb
sit on one's heels
- In some cultures, the women give birth while squatting
- The children hunkered down to protect themselves from the sandstorm
Syn:
squat, crouch, scrunch, scrunch up, hunker down
Derivationally related forms:
squat (for: squat), squatting (for: squat)
Hypernyms:
sit, sit down
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.