Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hazan


noun
the official of a synagogue who conducts the liturgical part of the service and sings or chants the prayers intended to be performed as solos
Syn:
cantor
Hypernyms:
spiritual leader


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.