Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hater


noun
a person who hates (Freq. 1)
Derivationally related forms:
hate
Hypernyms:
person, individual, someone, somebody, mortal, soul
Hyponyms:
abominator, loather, anglophobe, anti-Semite, Jew-baiter, Francophobe

Related search result for "hater"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.