Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
guaranty


noun
a collateral agreement to answer for the debt of another in case that person defaults
Syn:
guarantee
Hypernyms:
collateral

Related search result for "guaranty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.