Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gold-beater


noun
an artisan who beats gold into gold leaf
Syn:
goldbeater
Hypernyms:
craftsman, artisan, journeyman, artificer

Related search result for "gold-beater"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.