Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
foreordain


verb
1. foreordain by divine will or decree
Syn:
predestine, predestinate
Derivationally related forms:
foreordination, predestination (for: predestine)
Topics:
theology, theological system
Hypernyms:
predetermine
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody
- Somebody ----s that CLAUSE
2. foreordain or determine beforehand
Syn:
predestine, preordain
Derivationally related forms:
preordination (for: preordain), foreordination, predestination (for: predestine)
Hypernyms:
predetermine
Hyponyms:
jinx
Verb Frames:
- Something ----s something
- Somebody ----s that CLAUSE
- Somebody ----s whether INFINITIVE

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.