Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
falsifiable


adjective
capable of being tested (verified or falsified) by experiment or observation
Syn:
confirmable, verifiable
Similar to:
empirical, empiric
Derivationally related forms:
verify (for: verifiable)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.