Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
endpoint


noun
a place where something ends or is complete (Freq. 1)
Syn:
end point, termination, terminus
Derivationally related forms:
terminate (for: terminus)
Hypernyms:
end, terminal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.