Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
elaborateness


noun
1. marked by elaborately complex detail
Syn:
elaboration, intricacy, involution
Derivationally related forms:
elaborate (for: elaboration), elaborate
Hypernyms:
complexity, complexness
2. an ornate appearance;
being elaborately (even excessively) decorated
Syn:
ornateness
Derivationally related forms:
elaborate
Hypernyms:
appearance, visual aspect
Hyponyms:
flamboyance, floridness, floridity, showiness, fussiness

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.