Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dynamiter


noun
a person who uses dynamite in a revolutionary cause
Syn:
dynamitist
Derivationally related forms:
dynamite (for: dynamitist), dynamite
Hypernyms:
revolutionist, revolutionary, subversive, subverter

Related search result for "dynamiter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.