Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
deliquesce


verb
1. melt away in the process of decay
- The fungi eventually deliquesced
Derivationally related forms:
deliquescent
Hypernyms:
decay
Verb Frames:
- Somebody ----s
2. melt or become liquid by absorbing moisture from the air
- this type of salt deliquesces easily
Derivationally related forms:
deliquescent
Hypernyms:
dissolve, thaw, unfreeze, unthaw, dethaw, melt
Verb Frames:
- Something ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.