Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dealership


noun
a business established or operated under an authorization to sell or distribute a company's goods or services in a particular area
Syn:
franchise
Derivationally related forms:
dealer, franchise (for: franchise)
Hypernyms:
business, concern, business concern, business organization, business organisation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.