Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dacoity


noun
robbery by a gang of armed dacoits
Syn:
dakoity
Regions:
India, Republic of India, Bharat, Myanmar, Union of Burma, Burma
Hypernyms:
robbery

Related search result for "dacoity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.