Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
countersink


I - noun
1. a hole (usually in wood) with the top part enlarged so that a screw or bolt will fit into it and lie below the surface
Hypernyms:
hole
2. a bit for enlarging the upper part of a hole
Syn:
counterbore, countersink bit
Hypernyms:
bit

II - verb
insert (a nail or screw below the surface, as into a countersink)
Syn:
set
Hypernyms:
bury, sink
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.