Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
counter-revolutionist


noun
a revolutionary whose aim is to reverse the changes introduced by an earlier revolution
Syn:
counterrevolutionist, counterrevolutionary
Derivationally related forms:
counterrevolution (for: counterrevolutionist)
Hypernyms:
revolutionist, revolutionary, subversive, subverter


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.