Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cornered


adjective
forced to turn and face attackers
- a stag at bay
- she had me cornered between the porch and her car
- like a trapped animal
Syn:
at bay, trapped, treed
Similar to:
unfree

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cornered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.