Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
confrere


noun
a person who is member of one's class or profession (Freq. 1)
- the surgeon consulted his colleagues
- he sent e-mail to his fellow hackers
Syn:
colleague, fellow
Derivationally related forms:
fellowship (for: fellow)
Hypernyms:
associate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.