Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
coalescent


adjective
growing together, fusing
- coalescent tradititions
- coalescent bones
Syn:
coalescing
Similar to:
united
Derivationally related forms:
coalescency, coalescence

Related search result for "coalescent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.