Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
clams



noun
informal terms for money
Syn:
boodle, bread, cabbage, dinero, dough,
gelt, kale, lettuce, lolly, lucre, loot,
loot, pelf, scratch, shekels, simoleons,
sugar, wampum
Derivationally related forms:
cabbage (for: cabbage)
Hypernyms:
money


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.