Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
checkered


adjective
1. patterned with alternating squares of color
Syn:
checked, chequered
Similar to:
patterned
2. marked by changeable fortune
- a checkered business career
Similar to:
changeable, changeful

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "checkered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.