Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
chapati



noun
flat pancake-like bread cooked on a griddle
Syn:
chapatti
Regions:
India, Republic of India, Bharat
Hypernyms:
flatbread


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.