Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
carrageen


noun
dark purple edible seaweed of the Atlantic coasts of Europe and North America
Syn:
Irish moss, carageen, carragheen, Chondrus crispus
Hypernyms:
red algae
Member Holonyms:
Chondrus, genus Chondrus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.