Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
carnallite


noun
a white or reddish mineral consisting of hydrous chlorides of potassium and magnesium;
used as a fertilizer and as a source of potassium and magnesium
Hypernyms:
mineral
Substance Meronyms:
magnesium, Mg, atomic number 12, potassium, K,
atomic number 19, rubidium, Rb, atomic number 37


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.